禁山

jìn shān cấm san

Hán Việt: cấm san · Pinyin: jìn shān

Tổng quan

Cấu tạo: (cấm) + (san)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹封山。禁止进山砍伐﹑放牧等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹封山。禁止进山砍伐﹑放牧等。