禁庫

jìn kù cấm khố

Hán Việt: cấm khố · Pinyin: jìn kù

Tổng quan

Cấu tạo: (cấm) + (khố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 帝王的仓库; 储藏禁用品的仓库。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.帝王的仓库。 2.储藏禁用品的仓库。