禁棄

jìn qì cấm khí

Hán Việt: cấm khí · Pinyin: jìn qì

Tổng quan

Cấu tạo: (cấm) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹摈弃,去除。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹摈弃,去除。