禁當 jìn dāng · cấm đương Hán Việt: cấm đương · Pinyin: jìn dāng Tổng quan Cấu tạo: 禁 (cấm) + 當 (đương)Pinyinjìn dāngHán Việtcấm đươngCấu tạo禁 + 當 · cấm + đương nghĩa thành phần: cấm + đương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 承受;担当。Tân Hoa Tự Điển 1.承受;担当。