禁忍 jìn rěn · cấm nhẫn Hán Việt: cấm nhẫn · Pinyin: jìn rěn Tổng quan Cấu tạo: 禁 (cấm) + 忍 (nhẫn)Pinyinjìn rěnHán Việtcấm nhẫnCấu tạo禁 + 忍 · cấm + nhẫn nghĩa thành phần: cấm + nhẫn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 忍受。Tân Hoa Tự Điển 1.忍受。