禁急 jìn jí · cấm cấp Hán Việt: cấm cấp · Pinyin: jìn jí Tổng quan Cấu tạo: 禁 (cấm) + 急 (cấp)Pinyinjìn jíHán Việtcấm cấpCấu tạo禁 + 急 · cấm + cấp nghĩa thành phần: cấm + cấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 机密紧要。Tân Hoa Tự Điển 1.机密紧要。