禁所
cấm sở
Hán Việt: cấm sở · Pinyin: jìn suǒ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 囚禁人犯的地方。唐.駱賓王〈在獄詠蟬詩.序〉:「余禁所禁垣西,是法廳事也,有古槐數株焉。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 监禁囚犯的处所;监狱。
- Tân Hoa Tự Điển 1.监禁囚犯的处所;监狱。
ja
- JMdict place of confinement