禁放 jìn fàng · cấm phóng Hán Việt: cấm phóng · Pinyin: jìn fàng Tổng quan Cấu tạo: 禁 (cấm) + 放 (phóng)Pinyinjìn fàngHán Việtcấm phóngCấu tạo禁 + 放 · cấm + phóng nghĩa thành phần: cấm + phóng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 禁止播放:~片丨~电影;禁止燃放:除春节外~烟花爆竹。