禁文 jìn wén · cấm văn Hán Việt: cấm văn · Pinyin: jìn wén Tổng quan Cấu tạo: 禁 (cấm) + 文 (văn)Pinyinjìn wénHán Việtcấm vănCấu tạo禁 + 文 · cấm + văn nghĩa thành phần: cấm + văn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 秘藏的珍贵文籍。Tân Hoa Tự Điển 1.秘藏的珍贵文籍。