禁斷

jìn duàn cấm đoạn

Hán Việt: cấm đoạn · Pinyin: jìn duàn

Tổng quan

Cấu tạo: (cấm) + (đoạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hư Cấm chỉ 禁止. cấm đoán cấm đoán ☆Như Cấm chỉ 禁止.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 戒絕。明.曹溶〈薄倖.綠楊絲綰〉詞:「試說與宿雨餐沙,三秋禁斷閒簫管。」