禁方
cấm phương
Hán Việt: cấm phương · Pinyin: jìn fāng
Tổng quan
ơn thuốc bí mật không cho biết. cấm phương cấm phương ☆Đơn thuốc bí mật không cho biết.
Nghĩa
Việt
- Cihui ơn thuốc bí mật không cho biết. cấm phương cấm phương ☆Đơn thuốc bí mật không cho biết.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 祕密的醫方。《史記.卷一○五.扁鵲倉公傳》:「我有禁方,年老,欲傳與公,公毋泄。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 珍秘的药方或其他配方。
- Tân Hoa Tự Điển 1.珍秘的药方或其他配方。
Eng
- Cihui 禁方 ìnfāng n. secret medical prescription