禁旅 jìn lǚ · cấm lữ Hán Việt: cấm lữ · Pinyin: jìn lǚ Tổng quan Cấu tạo: 禁 (cấm) + 旅 (lữ)Pinyinjìn lǚHán Việtcấm lữCấu tạo禁 + 旅 · cấm + lữ nghĩa thành phần: cấm + lữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹禁军。Tân Hoa Tự Điển 1.犹禁军。