禁春 jìn chūn · cấm xuân Hán Việt: cấm xuân · Pinyin: jìn chūn Tổng quan Cấu tạo: 禁 (cấm) + 春 (xuân)Pinyinjìn chūnHán Việtcấm xuânCấu tạo禁 + 春 · cấm + xuân nghĩa thành phần: cấm + xuân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 消受春光;留连春景。Tân Hoa Tự Điển 1.消受春光;留连春景。