禁暴 jìn bào · cấm bạo Hán Việt: cấm bạo · Pinyin: jìn bào Tổng quan Cấu tạo: 禁 (cấm) + 暴 (bạo)Pinyinjìn bàoHán Việtcấm bạoCấu tạo禁 + 暴 · cấm + bạo nghĩa thành phần: cấm + bạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"禁虣"; 制止暴乱;制止强暴。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"禁虣"。 2.制止暴乱;制止强暴。