禁更

jìn gèng cấm canh

Hán Việt: cấm canh · Pinyin: jìn gèng

Tổng quan

Cấu tạo: (cấm) + (canh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 禁卫军人夜间戒严,以特定的口令互相喝问,以示警惕,称为"禁更"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.禁卫军人夜间戒严,以特定的口令互相喝问,以示警惕,称为"禁更"。