禁末 jìn mò · cấm mạt Hán Việt: cấm mạt · Pinyin: jìn mò Tổng quan Cấu tạo: 禁 (cấm) + 末 (mạt)Pinyinjìn mòHán Việtcấm mạtCấu tạo禁 + 末 · cấm + mạt nghĩa thành phần: cấm + mạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古以农为本,商为末。"禁末"谓限制商业活动。Tân Hoa Tự Điển 1.古以农为本,商为末。"禁末"谓限制商业活动。