禁柳

jìn liǔ cấm liễu

Hán Việt: cấm liễu · Pinyin: jìn liǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (cấm) + (liễu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宫中或禁苑中的柳树。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宫中或禁苑中的柳树。