禁樓 jìn lóu · cấm lâu Hán Việt: cấm lâu · Pinyin: jìn lóu Tổng quan Cấu tạo: 禁 (cấm) + 樓 (lâu)Pinyinjìn lóuHán Việtcấm lâuCấu tạo禁 + 樓 · cấm + lâu nghĩa thành phần: cấm + lâu