禁樹 jìn shù · cấm thụ Hán Việt: cấm thụ · Pinyin: jìn shù Tổng quan Cấu tạo: 禁 (cấm) + 樹 (thụ)Pinyinjìn shùHán Việtcấm thụCấu tạo禁 + 樹 · cấm + thụ nghĩa thành phần: cấm + thụ