禁慾

jìn yù cấm dục

Hán Việt: cấm dục · Pinyin: jìn yù

Tổng quan

kiềm chế ham muốn | tự kiềm chế | chủ nghĩa khổ hạnh găn chặn lòng ham muốn. cấm dục cấm dục ☆Ngăn chặn lòng ham muốn. cấm dục; kiêng khem; hành xác。抑制性慾或抑制一般享受的慾望。

Cấu tạo: (cấm) + (dục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cấm dục cấm dục ☆Ngăn chặn lòng ham muốn.
  • Cihui kiềm chế ham muốn | tự kiềm chế | chủ nghĩa khổ hạnh găn chặn lòng ham muốn. cấm dục cấm dục ☆Ngăn chặn lòng ham muốn. cấm dục; kiêng khem; hành xác。抑制性慾或抑制一般享受的慾望。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 禁止性慾或一切的欲望。如:「禁慾懲忿」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 抑制性欲或抑制一般享受的欲望。

Eng

  • CC-CEDICT to suppress desire|self-restraint|asceticism
  • Cihui to suppress desire; self-restraint; asceticism

ja

  • JMdict abstinence|self-denial|celibacy|asceticism|abnegation