禁止地 cấm chỉ địa Hán Việt: cấm chỉ địa Tổng quan xem illicit Cấu tạo: 禁 (cấm) + 止 (chỉ) + 地 (địa)Hán Việtcấm chỉ địaCấu tạo禁 + 止 + 地 · cấm + chỉ + địa nghĩa thành phần: cấm + chỉ + địa Nghĩa ViệtCihui xem illicit