禁止者

cấm chỉ giả

Hán Việt: cấm chỉ giả

Tổng quan

người cấm xem suppressor người đàn áp, (kỹ thuật) bộ triệt, máy triệt

Cấu tạo: (cấm) + (chỉ) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người cấm xem suppressor người đàn áp, (kỹ thuật) bộ triệt, máy triệt