禁止設灘 cấm chỉ thiết than Hán Việt: cấm chỉ thiết than Tổng quan Cấu tạo: 禁 (cấm) + 止 (chỉ) + 設 (thiết) + 灘 (than)Hán Việtcấm chỉ thiết thanCấu tạo禁 + 止 + 設 + 灘 · cấm + chỉ + thiết + than nghĩa thành phần: cấm + chỉ + thiết + than Nghĩa EngCihui 禁止設灘 ìnzhǐ shètān v.p. Do not set up stands here.