禁步

jìn bù cấm bộ

Hán Việt: cấm bộ · Pinyin: jìn bù

Tổng quan

Cấu tạo: (cấm) + (bộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时妇女挂在裙边的一种玉石或金属饰物。行走动裙则作响,有制止大步失礼行动的作用,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时妇女挂在裙边的一种玉石或金属饰物。行走动裙则作响,有制止大步失礼行动的作用,故称。