禁杀 cấm sát Hán Việt: cấm sát Tổng quan Cấu tạo: 禁 (cấm) + 杀 (sát)Hán Việtcấm sátCấu tạo禁 + 杀 · cấm + sát nghĩa thành phần: cấm + sát