禁燬 jìn huǐ · cấm hủy Hán Việt: cấm hủy · Pinyin: jìn huǐ Tổng quan Cấu tạo: 禁 (cấm) + 燬 (hủy)Pinyinjìn huǐHán Việtcấm hủyCấu tạo禁 + 燬 · cấm + hủy nghĩa thành phần: cấm + hủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"禁毁"。