禁毒

jìn dú cấm độc

Hán Việt: cấm độc · Pinyin: jìn dú

Tổng quan

cấm ma túy

Cấu tạo: (cấm) + (độc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cấm ma túy

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 禁止制造、贩卖和吸食毒品:开展~统一行动。

Eng

  • CC-CEDICT drug prohibition
  • Cihui drug prohibition