禁水 jìn shuǐ · cấm thủy Hán Việt: cấm thủy · Pinyin: jìn shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 禁 (cấm) + 水 (thủy)Pinyinjìn shuǐHán Việtcấm thủyCấu tạo禁 + 水 · cấm + thủy nghĩa thành phần: cấm + thủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指经常不能通行的河流。Tân Hoa Tự Điển 1.指经常不能通行的河流。