禁溝

jìn gōu cấm câu

Hán Việt: cấm câu · Pinyin: jìn gōu

Tổng quan

Cấu tạo: (cấm) + (câu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹御沟。宫中或流经宫中的沟渠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹御沟。宫中或流经宫中的沟渠。