禁法 jìn fǎ · cấm pháp Hán Việt: cấm pháp · Pinyin: jìn fǎ Tổng quan Cấu tạo: 禁 (cấm) + 法 (pháp)Pinyinjìn fǎHán Việtcấm phápCấu tạo禁 + 法 · cấm + pháp nghĩa thành phần: cấm + pháp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹禁令,禁条; 犹禁术。Tân Hoa Tự Điển 1.犹禁令,禁条。 2.犹禁术。