禁海 jìn hǎi · cấm hải Hán Việt: cấm hải · Pinyin: jìn hǎi Tổng quan Cấu tạo: 禁 (cấm) + 海 (hải)Pinyinjìn hǎiHán Việtcấm hảiCấu tạo禁 + 海 · cấm + hải nghĩa thành phần: cấm + hải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 禁止外国人到中国沿海或中国人到海外经商。Tân Hoa Tự Điển 1.禁止外国人到中国沿海或中国人到海外经商。