禁漁

jìn yú cấm ngư

Hán Việt: cấm ngư · Pinyin: jìn yú

Tổng quan

cấm đánh bắt cá

Cấu tạo: (cấm) + (ngư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cấm đánh bắt cá

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 为了保护渔业资源,在一定时期或一定水域内禁止捕捞。

Eng

  • CC-CEDICT ban on fishing
  • Cihui ban on fishing

ja

  • JMdict prohibition of fishing