禁溝 jìn gōu · cấm câu Hán Việt: cấm câu · Pinyin: jìn gōu Tổng quan Cấu tạo: 禁 (cấm) + 溝 (câu)Pinyinjìn gōuHán Việtcấm câuCấu tạo禁 + 溝 · cấm + câu nghĩa thành phần: cấm + câu