禁漏

jìn lòu cấm lậu

Hán Việt: cấm lậu · Pinyin: jìn lòu

Tổng quan

Cấu tạo: (cấm) + (lậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宫中计时漏刻。亦指漏刻发出的声响。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宫中计时漏刻。亦指漏刻发出的声响。