禁牒 jìn dié · cấm điệp Hán Việt: cấm điệp · Pinyin: jìn dié Tổng quan Cấu tạo: 禁 (cấm) + 牒 (điệp)Pinyinjìn diéHán Việtcấm điệpCấu tạo禁 + 牒 · cấm + điệp nghĩa thành phần: cấm + điệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以君主名义给予的身分证明文件。Tân Hoa Tự Điển 1.以君主名义给予的身分证明文件。