禁牧

jìn mù cấm mục

Hán Việt: cấm mục · Pinyin: jìn mù

Tổng quan

Cấu tạo: (cấm) + (mục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 为了使牧场的牧草恢复生长,在一定的时间内禁止放牧。