禁生

jìn shēng cấm sanh

Hán Việt: cấm sanh · Pinyin: jìn shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (cấm) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 植物名。石斛的别称。见明李时珍《本草纲目.草九.石斛》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.植物名。石斛的别称。见明李时珍《本草纲目.草九.石斛》。