禁甲 jìn jiǎ · cấm giáp Hán Việt: cấm giáp · Pinyin: jìn jiǎ Tổng quan Cấu tạo: 禁 (cấm) + 甲 (giáp)Pinyinjìn jiǎHán Việtcấm giápCấu tạo禁 + 甲 · cấm + giáp nghĩa thành phần: cấm + giáp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 武装的禁军。Tân Hoa Tự Điển 1.武装的禁军。