禁的 jìn de·cấm đích Hán Việt: cấm đích · Pinyin: jìn de Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"禁得"。 Cấu tạo: 禁 (cấm) + 的 (đích)Pinyinjìn deHán Việtcấm đíchCấu tạo禁 + 的 · cấm + đích nghĩa thành phần: cấm + đích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"禁得"。 Từ liên quan Gần nghĩa的卡 · 的哥 · 的嗣 · 的士 · 的姐 · 的實 · 的当 · 的情