禁直

jìn zhí cấm trực

Hán Việt: cấm trực · Pinyin: jìn zhí

Tổng quan

Cấu tạo: (cấm) + (trực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在宫廷官署中值班。亦指值班人员。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.在宫廷官署中值班。亦指值班人员。