禁省

jìn shěng cấm tỉnh

Hán Việt: cấm tỉnh · Pinyin: jìn shěng

Tổng quan

ơi ở của vua. cấm tỉnh cấm tỉnh ☆Nơi ở của vua.

Cấu tạo: (cấm) + (tỉnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ơi ở của vua. cấm tỉnh cấm tỉnh ☆Nơi ở của vua.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舊稱天子居住的地方。《後漢書.卷三七.桓榮傳》:「父子給事禁省,更歷四世。」《三國演義》第二回:「中官統領禁省,漢家故事。」也稱為「禁中」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 禁中,省中。指皇宫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.禁中,省中。指皇宫。