禁碼 cấm mã Hán Việt: cấm mã Tổng quan Cấu tạo: 禁 (cấm) + 碼 (mã)Hán Việtcấm mãCấu tạo禁 + 碼 · cấm + mã nghĩa thành phần: cấm + mã Nghĩa EngCihui 禁碼 ìnmǎ* n. forbidden/improper code