禁祝 jìn zhù · cấm chúc Hán Việt: cấm chúc · Pinyin: jìn zhù Tổng quan Cấu tạo: 禁 (cấm) + 祝 (chúc)Pinyinjìn zhùHán Việtcấm chúcCấu tạo禁 + 祝 · cấm + chúc nghĩa thành phần: cấm + chúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"禁呪"。