禁種 cấm chủng Hán Việt: cấm chủng Tổng quan Cấu tạo: 禁 (cấm) + 種 (chủng)Hán Việtcấm chủngCấu tạo禁 + 種 · cấm + chủng nghĩa thành phần: cấm + chủng Nghĩa EngCihui 禁種 ìnzhòng v.p. prohibit cultivation (of drugs)