禁穴

jìn xué cấm huyệt

Hán Việt: cấm huyệt · Pinyin: jìn xué

Tổng quan

Cấu tạo: (cấm) + (huyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 人体中不可轻易触及的穴道。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.人体中不可轻易触及的穴道。