禁穿 cấm xuyên Hán Việt: cấm xuyên Tổng quan Cấu tạo: 禁 (cấm) + 穿 (xuyên)Hán Việtcấm xuyênCấu tạo禁 + 穿 · cấm + xuyên nghĩa thành phần: cấm + xuyên Nghĩa EngCihui 禁穿 ìnchuān v.p. 1. forbid to wear (certain clothes/etc.) 2. barricade