禁绝
cấm tuyệt
Hán Việt: cấm tuyệt · Pinyin: jìn jué
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 禁止杜绝;彻底禁止。
- Tân Hoa Tự Điển 1.禁止杜绝;彻底禁止。
ja
- JMdict complete ban|total prohibition
Hán Việt: cấm tuyệt · Pinyin: jìn jué