禁網

jìn wǎng cấm võng

Hán Việt: cấm võng · Pinyin: jìn wǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (cấm) + (võng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"禁罔"。

Eng

  • Cihui 禁網 ìnwǎng n. the network of prohibitions