禁罰 jìn fá · cấm phạt Hán Việt: cấm phạt · Pinyin: jìn fá Tổng quan Cấu tạo: 禁 (cấm) + 罰 (phạt)Pinyinjìn fáHán Việtcấm phạtCấu tạo禁 + 罰 · cấm + phạt nghĩa thành phần: cấm + phạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 禁令和刑罚。Tân Hoa Tự Điển 1.禁令和刑罚。