禁耕

jìn gēng cấm canh

Hán Việt: cấm canh · Pinyin: jìn gēng

Tổng quan

Cấu tạo: (cấm) + (canh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 阻止农事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.阻止农事。